menu_book
Headword Results "tế bào" (1)
tế bào
English
Ncell
Cơ thể được tạo nên từ nhiều tế bào.
The body is made up of many cells.
swap_horiz
Related Words "tế bào" (1)
tế bào gốc
English
Phrasestem cell
Các nhà khoa học đang thúc đẩy nghiên cứu về tế bào gốc.
Scientists are advancing research on stem cells.
format_quote
Phrases "tế bào" (3)
Cơ thể được tạo nên từ nhiều tế bào.
The body is made up of many cells.
Các nhà khoa học đang thúc đẩy nghiên cứu về tế bào gốc.
Scientists are advancing research on stem cells.
Phát triển giống cây trồng bằng công nghệ gen, tế bào và công nghệ sinh học.
Developing crop varieties using gene technology, cell technology, and biotechnology.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index